Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 11/04/2026 - Phân tích XSMB
Thống kê XSMB 11/04/2026 được phân tích từ dữ liệu kết quả xổ số miền bắc 100 ngày mới nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Mã | 2TV 8TV 9TV 11TV 14TV 15TV |
| ĐB | 46260 |
| G.1 | 22720 |
| G.2 | 81504 02173 |
| G.3 | 16658 20643 72434 05068 21857 41825 |
| G.4 | 1921 6654 3727 7848 |
| G.5 | 6263 0249 2221 9684 5345 4156 |
| G.6 | 967 239 243 |
| G.7 | 96 57 78 64 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 60, 20 |
| 1 | - | 21(2) |
| 2 | 20, 25, 21(2), 27 | - |
| 3 | 34, 39 | 73, 43(2), 63 |
| 4 | 43(2), 48, 49, 45 | 04, 34, 54, 84, 64 |
| 5 | 58, 57(2), 54, 56 | 25, 45 |
| 6 | 60, 68, 63, 67, 64 | 56, 96 |
| 7 | 73, 78 | 57(2), 27, 67 |
| 8 | 84 | 58, 68, 48, 78 |
| 9 | 96 | 49, 39 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó