Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 11/04/2026 - Phân tích XSMB
Thống kê XSMB 11/04/2026 được phân tích từ dữ liệu kết quả xổ số miền bắc 100 ngày mới nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Mã | 2TY 5TY 6TY 7TY 12TY 13TY |
| ĐB | 84288 |
| G.1 | 04963 |
| G.2 | 74125 38700 |
| G.3 | 73140 26876 60883 12566 74298 52888 |
| G.4 | 0391 5921 8049 3886 |
| G.5 | 1500 2489 8181 3870 1998 2926 |
| G.6 | 046 845 943 |
| G.7 | 84 68 82 38 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 00(2), 40, 70 |
| 1 | - | 91, 21, 81 |
| 2 | 25, 21, 26 | 82 |
| 3 | 38 | 63, 83, 43 |
| 4 | 40, 49, 46, 45, 43 | 84 |
| 5 | - | 25, 45 |
| 6 | 63, 66, 68 | 76, 66, 86, 26, 46 |
| 7 | 76, 70 | - |
| 8 | 88(2), 83, 86, 89, 81, 84, 82 | 88(2), 98(2), 68, 38 |
| 9 | 98(2), 91 | 49, 89 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó