Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMB
Thống kê XSMB 23/04/2026 được phân tích từ dữ liệu kết quả xổ số miền bắc 100 ngày mới nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Mã | 4NG 6NG 7NG 9NG 12NG 13NG |
| ĐB | 68205 |
| G.1 | 60388 |
| G.2 | 32503 77792 |
| G.3 | 69127 59764 69821 57609 39073 81374 |
| G.4 | 5421 3336 3075 0339 |
| G.5 | 0433 8377 5578 0355 0713 1038 |
| G.6 | 147 834 427 |
| G.7 | 51 56 78 37 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 03, 09 | - |
| 1 | 13 | 21(2), 51 |
| 2 | 27(2), 21(2) | 92 |
| 3 | 36, 39, 33, 38, 34, 37 | 03, 73, 33, 13 |
| 4 | 47 | 64, 74, 34 |
| 5 | 55, 51, 56 | 05, 75, 55 |
| 6 | 64 | 36, 56 |
| 7 | 73, 74, 75, 77, 78(2) | 27(2), 77, 47, 37 |
| 8 | 88 | 88, 78(2), 38 |
| 9 | 92 | 09, 39 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó