Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 01/04/2026 - Phân tích XSMB
Thống kê XSMB 01/04/2026 được phân tích từ dữ liệu kết quả xổ số miền bắc 100 ngày mới nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Mã | 2VG 3VG 6VG 11VG 12VG 15VG |
| ĐB | 80288 |
| G.1 | 61964 |
| G.2 | 82402 90573 |
| G.3 | 86917 81202 63682 32267 08872 45092 |
| G.4 | 4562 0068 0287 9372 |
| G.5 | 6857 2417 0553 7674 2108 0438 |
| G.6 | 396 653 630 |
| G.7 | 51 69 22 62 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02(2), 08 | 30 |
| 1 | 17(2) | 51 |
| 2 | 22 | 02(2), 82, 72(2), 92, 62(2), 22 |
| 3 | 38, 30 | 73, 53(2) |
| 4 | - | 64, 74 |
| 5 | 57, 53(2), 51 | - |
| 6 | 64, 67, 62(2), 68, 69 | 96 |
| 7 | 73, 72(2), 74 | 17(2), 67, 87, 57 |
| 8 | 88, 82, 87 | 88, 68, 08, 38 |
| 9 | 92, 96 | 69 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó