Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 11/04/2026 - Phân tích XSMB
Thống kê XSMB 11/04/2026 được phân tích từ dữ liệu kết quả xổ số miền bắc 100 ngày mới nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Mã | 1SG 3SG 5SG 7SG 8SG 15SG |
| ĐB | 95921 |
| G.1 | 60072 |
| G.2 | 60772 42018 |
| G.3 | 90528 85129 93364 58075 83241 77085 |
| G.4 | 6817 1204 2635 4543 |
| G.5 | 3317 1198 1200 4091 1777 7879 |
| G.6 | 188 582 598 |
| G.7 | 81 27 71 20 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 00 | 00, 20 |
| 1 | 18, 17(2) | 21, 41, 91, 81, 71 |
| 2 | 21, 28, 29, 27, 20 | 72(2), 82 |
| 3 | 35 | 43 |
| 4 | 41, 43 | 64, 04 |
| 5 | - | 75, 85, 35 |
| 6 | 64 | - |
| 7 | 72(2), 75, 77, 79, 71 | 17(2), 77, 27 |
| 8 | 85, 88, 82, 81 | 18, 28, 98(2), 88 |
| 9 | 98(2), 91 | 29, 79 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó