Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 24/05/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 4AY 6AY 9AY 10AY 12AY 15AY |
| ĐB | 20104 |
| G.1 | 19670 |
| G.2 | 74907 80114 |
| G.3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| G.4 | 6992 3686 8582 0414 |
| G.5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| G.6 | 253 724 653 |
| G.7 | 29 58 06 96 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 06 | 70, 80 |
| 1 | 14(2), 19 | 31 |
| 2 | 29(2), 24 | 82(2), 92 |
| 3 | 33, 39, 31 | 33, 03, 53(2) |
| 4 | - | 04, 14(2), 84(2), 24 |
| 5 | 53(2), 58 | 75 |
| 6 | - | 86, 06, 96 |
| 7 | 70, 75 | 07, 97 |
| 8 | 84(2), 82(2), 86, 80 | 58 |
| 9 | 97, 92, 96 | 39, 29(2), 19 |
| Mã | 2AX 5AX 8AX 9AX 14AX 15AX |
| ĐB | 38021 |
| G.1 | 37305 |
| G.2 | 08931 94394 |
| G.3 | 49273 23826 48168 65528 50304 34286 |
| G.4 | 3536 5025 1455 7345 |
| G.5 | 0911 1352 6348 9886 3058 6392 |
| G.6 | 972 608 381 |
| G.7 | 84 36 85 26 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 04, 08 | - |
| 1 | 11 | 21, 31, 11, 81 |
| 2 | 21, 26(2), 28, 25 | 52, 92, 72 |
| 3 | 31, 36(2) | 73 |
| 4 | 45, 48 | 94, 04, 84 |
| 5 | 55, 52, 58 | 05, 25, 55, 45, 85 |
| 6 | 68 | 26(2), 86(2), 36(2) |
| 7 | 73, 72 | - |
| 8 | 86(2), 81, 84, 85 | 68, 28, 48, 58, 08 |
| 9 | 94, 92 | - |
| Mã | 2AV 8AV 10AV 11AV 13AV 14AV |
| ĐB | 72939 |
| G.1 | 13297 |
| G.2 | 75290 19510 |
| G.3 | 57909 59927 39900 90168 70342 07921 |
| G.4 | 8773 0490 7401 1088 |
| G.5 | 8214 1043 5126 2458 5055 6695 |
| G.6 | 076 479 179 |
| G.7 | 43 12 78 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 00, 01 | 90(2), 10, 00 |
| 1 | 10, 14, 12 | 21, 01, 81 |
| 2 | 27, 21, 26 | 42, 12 |
| 3 | 39 | 73, 43(2) |
| 4 | 42, 43(2) | 14 |
| 5 | 58, 55 | 55, 95 |
| 6 | 68 | 26, 76 |
| 7 | 73, 76, 79(2), 78 | 97, 27 |
| 8 | 88, 81 | 68, 88, 58, 78 |
| 9 | 97, 90(2), 95 | 39, 09, 79(2) |
| Mã | 1AU 2AU 4AU 7AU 9AU 12AU |
| ĐB | 72685 |
| G.1 | 51560 |
| G.2 | 32300 92213 |
| G.3 | 99485 18305 26585 54713 05983 46412 |
| G.4 | 1727 7428 2861 5368 |
| G.5 | 6116 7813 8650 6409 8037 5105 |
| G.6 | 430 186 294 |
| G.7 | 38 54 95 74 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 05(2), 09 | 60, 00, 50, 30 |
| 1 | 13(3), 12, 16 | 61 |
| 2 | 27, 28 | 12 |
| 3 | 37, 30, 38 | 13(3), 83 |
| 4 | - | 94, 54, 74 |
| 5 | 50, 54 | 85(3), 05(2), 95 |
| 6 | 60, 61, 68 | 16, 86 |
| 7 | 74 | 27, 37 |
| 8 | 85(3), 83, 86 | 28, 68, 38 |
| 9 | 94, 95 | 09 |
| Mã | 4AT 5AT 6AT 10AT 11AT 12AT |
| ĐB | 88568 |
| G.1 | 71876 |
| G.2 | 24688 04636 |
| G.3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| G.4 | 0090 1408 0838 2884 |
| G.5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| G.6 | 252 120 080 |
| G.7 | 10 52 94 11 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 | 90, 20(2), 80, 10 |
| 1 | 13(2), 18, 10, 11 | 01, 11 |
| 2 | 20(2) | 52(2) |
| 3 | 36, 38 | 13(2), 03, 53, 73 |
| 4 | - | 84, 94 |
| 5 | 56, 53, 52(2) | 75 |
| 6 | 68 | 76, 36, 56 |
| 7 | 76, 75, 78, 73 | - |
| 8 | 88(2), 84, 80 | 68, 88(2), 18, 08, 38, 78 |
| 9 | 90, 94 | - |
| Mã | 5AS 6AS 8AS 9AS 10AS 11AS |
| ĐB | 81754 |
| G.1 | 11706 |
| G.2 | 25623 79831 |
| G.3 | 26573 11840 29185 44985 04414 08022 |
| G.4 | 9895 5267 4713 9653 |
| G.5 | 7157 1186 4855 4562 8734 4452 |
| G.6 | 492 974 246 |
| G.7 | 62 18 17 87 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 40 |
| 1 | 14, 13, 18, 17 | 31 |
| 2 | 23, 22 | 22, 62(2), 52, 92 |
| 3 | 31, 34 | 23, 73, 13, 53 |
| 4 | 40, 46 | 54, 14, 34, 74 |
| 5 | 54, 53, 57, 55, 52 | 85(2), 95, 55 |
| 6 | 67, 62(2) | 06, 86, 46 |
| 7 | 73, 74 | 67, 57, 17, 87 |
| 8 | 85(2), 86, 87 | 18 |
| 9 | 95, 92 | - |
| Mã | 1AR 3AR 5AR 8AR 9AR 11AR |
| ĐB | 55361 |
| G.1 | 46989 |
| G.2 | 54197 29265 |
| G.3 | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 |
| G.4 | 6150 4951 1662 4936 |
| G.5 | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 |
| G.6 | 941 444 120 |
| G.7 | 11 49 70 55 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 50, 20, 70 |
| 1 | 14, 11 | 61, 51, 41, 11 |
| 2 | 27, 20 | 32, 62 |
| 3 | 38(2), 32, 36, 35 | 83 |
| 4 | 44(2), 41, 49 | 14, 44(2) |
| 5 | 50, 51, 55 | 65, 35, 55 |
| 6 | 61, 65, 62, 69 | 86, 36 |
| 7 | 79, 70 | 97(2), 27 |
| 8 | 89, 86, 83 | 38(2) |
| 9 | 97(2) | 89, 69, 79, 49 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó