Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 09/02/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 4VU 8VU 9VU 12VU 17VU 18VU 19VU 20VU |
| ĐB | 05901 |
| G.1 | 95598 |
| G.2 | 84591 88377 |
| G.3 | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G.4 | 9847 5056 6625 6463 |
| G.5 | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G.6 | 130 769 434 |
| G.7 | 14 25 76 67 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 00 | 00, 30 |
| 1 | 15, 12, 14 | 01, 91 |
| 2 | 25(2), 29 | 42, 12 |
| 3 | 30, 34 | 63, 73 |
| 4 | 46, 47, 42 | 34, 14 |
| 5 | 55, 56 | 15, 55, 95, 25(2) |
| 6 | 63, 69, 67 | 46, 56, 96, 76 |
| 7 | 77, 73, 76 | 77, 87, 47, 67 |
| 8 | 89, 87 | 98 |
| 9 | 98, 91, 95, 96 | 89, 29, 69 |
| Mã | 2VX 3VX 5VX 6VX 12VX 13VX 14VX 17VX |
| ĐB | 57977 |
| G.1 | 81761 |
| G.2 | 60912 71500 |
| G.3 | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.4 | 0921 1517 3149 6645 |
| G.5 | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.6 | 403 432 010 |
| G.7 | 35 36 38 04 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 09, 03, 04 | 00, 10(2) |
| 1 | 12, 10(2), 17, 13, 11 | 61(2), 91, 21, 11 |
| 2 | 21 | 12, 32(2) |
| 3 | 32(2), 34, 35, 36, 38 | 13, 03 |
| 4 | 49, 45 | 34, 04 |
| 5 | - | 95, 45, 35 |
| 6 | 61(2), 67 | 36 |
| 7 | 77 | 77, 17, 67 |
| 8 | 89(2) | 38 |
| 9 | 95, 91 | 09, 49, 89(2) |
| Mã | 1VY 3VY 4VY 6VY 11VY 12VY 19VY 20VY |
| ĐB | 38385 |
| G.1 | 72416 |
| G.2 | 98960 67180 |
| G.3 | 70849 21068 12341 42582 87870 13419 |
| G.4 | 2133 6818 2223 2250 |
| G.5 | 1151 8762 8991 6418 0292 9309 |
| G.6 | 464 234 649 |
| G.7 | 94 17 77 43 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 60, 80, 70, 50 |
| 1 | 16, 19, 18(2), 17 | 41, 51, 91 |
| 2 | 23 | 82, 62, 92 |
| 3 | 33, 34 | 33, 23, 43 |
| 4 | 49(2), 41, 43 | 64, 34, 94 |
| 5 | 50, 51 | 85 |
| 6 | 60, 68, 62, 64 | 16 |
| 7 | 70, 77 | 17, 77 |
| 8 | 85, 80, 82 | 68, 18(2) |
| 9 | 91, 92, 94 | 49(2), 19, 09 |
| Mã | 5VZ 8VZ 12VZ 15VZ 16VZ 17VZ 19VZ 20VZ |
| ĐB | 06133 |
| G.1 | 95078 |
| G.2 | 79243 97697 |
| G.3 | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 |
| G.4 | 9656 7323 1879 7157 |
| G.5 | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 |
| G.6 | 562 720 581 |
| G.7 | 05 61 18 50 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 05 | 20, 50 |
| 1 | 18 | 91, 81, 61 |
| 2 | 27, 23, 25, 26, 20 | 92, 42, 62 |
| 3 | 33, 38 | 33, 43, 23 |
| 4 | 43, 46, 42 | - |
| 5 | 56, 57, 58, 50 | 25, 05 |
| 6 | 66, 62, 61 | 46, 66, 56, 26 |
| 7 | 78, 77, 79 | 97, 77, 27, 57 |
| 8 | 81 | 78, 58, 38, 18 |
| 9 | 97, 92, 91 | 09, 79 |
| Mã | 1UA 2UA 3UA 7UA 10UA 14UA 15UA 17UA |
| ĐB | 10268 |
| G.1 | 07214 |
| G.2 | 26579 26609 |
| G.3 | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G.4 | 7907 3742 9186 0629 |
| G.5 | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G.6 | 664 748 487 |
| G.7 | 58 73 33 57 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 07, 02 | 40, 10 |
| 1 | 14, 10 | 61, 41 |
| 2 | 23, 29 | 42, 02 |
| 3 | 33 | 23, 73, 33 |
| 4 | 40, 41, 42, 48 | 14, 94, 64 |
| 5 | 57(2), 56, 58 | 65 |
| 6 | 68, 61, 65, 64 | 86, 56 |
| 7 | 79, 73 | 97, 57(2), 07, 87(2) |
| 8 | 86, 87(2) | 68, 48, 58 |
| 9 | 97, 94 | 79, 09, 29 |
| Mã | 1UB 5UB 6UB 11UB 14UB 15UB 17UB 18UB |
| ĐB | 06517 |
| G.1 | 31720 |
| G.2 | 59815 63073 |
| G.3 | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G.4 | 1691 0910 0234 8239 |
| G.5 | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G.6 | 448 371 569 |
| G.7 | 65 60 30 88 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 20, 90, 70, 10, 60, 30 |
| 1 | 17, 15, 10 | 91, 71 |
| 2 | 20, 25 | 42, 82, 32 |
| 3 | 34, 39, 32, 30 | 73 |
| 4 | 42, 49(2), 44, 48 | 34, 44 |
| 5 | 59, 58 | 15, 25, 65 |
| 6 | 69, 65, 60 | - |
| 7 | 73, 70, 71 | 17 |
| 8 | 82, 88 | 58, 48, 88 |
| 9 | 90, 99, 91 | 59, 49(2), 99, 39, 69 |
| Mã | 1UC 3UC 5UC 6UC 10UC 11UC 13UC 20UC |
| ĐB | 97648 |
| G.1 | 23355 |
| G.2 | 76097 20928 |
| G.3 | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G.4 | 6075 7356 9948 3990 |
| G.5 | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G.6 | 552 822 147 |
| G.7 | 98 41 76 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 01 | 90, 40 |
| 1 | - | 81(2), 01, 41 |
| 2 | 28, 24, 23, 22 | 72, 52(2), 22 |
| 3 | - | 43, 23 |
| 4 | 48(2), 43, 40, 47, 41 | 24 |
| 5 | 55(2), 56(2), 52(2) | 55(2), 75 |
| 6 | 67 | 56(2), 76 |
| 7 | 75, 72, 76 | 97, 67, 47 |
| 8 | 81(2) | 48(2), 28, 08, 98 |
| 9 | 97, 90, 98 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó